arcuate artery of the kidney

arcuate artery of the kidney

The arcuate artery of the kidney is visible in this anatomical diagram.

Định nghĩa

Danh từ: Động mạch cung thận (arcuate artery of the kidney) một nhánh của động mạch thận, hình dạng cong nằmranh giới giữa vỏ tủy thận. Các động mạch này chạy song song với bề mặt thận phân nhánh thành các tiểu động mạch nhỏ hơn để cung cấp máu cho vỏ thận.

dụ sử dụng
  • (Động mạch cung thận rất cần thiết để vận chuyển máu giàu oxy đến vỏ thận.)
  • (Tổn thương động mạch cung thận có thể dẫn đến suy giảm chức năng thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "arcuate artery of the kidney" thường được dùng trong ngữ cảnh giải phẫu học hoặc y khoa để mô tả cấu trúc mạch máu bên trong thận.
    • In a cross-section of the kidney, the arcuate artery of the kidney appears as a curved vessel at the corticomedullary junction. (Trong mặt cắt ngang của thận, động mạch cung thận xuất hiện như một mạch máu cong tại ranh giới vỏ-tủy.)
Biến thể từ gần giống
  • Arcuate artery (n): động mạch cung (thuật ngữ chung, không nhất thiết chỉ thận).
  • Renal arcuate artery (n): động mạch cung thận (từ đồng nghĩa).
  • Arcuate (adj): hình cung, cong.
Từ đồng nghĩa
  • Curved artery of the kidney: động mạch cong của thận (mô tả chức năng, ít phổ biến hơn).
  • Interlobar artery (n): động mạch gian thùy (mặc dù khác về vị trí, nhưng liên quan trong hệ thống mạch máu thận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Branch off from: phân nhánh từ.
    • The arcuate artery of the kidney branches off from the interlobar artery. (Động mạch cung thận phân nhánh từ động mạch gian thùy.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ giải phẫu này.